Nghị định xử phạt về an toàn thực phẩm mới nhất đang trở thành một trong những chủ đề pháp lý được doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cả người tiêu dùng đặc biệt quan tâm, bởi chỉ một lỗi vi phạm trong sản xuất, chế biến, quảng cáo hay lưu thông thực phẩm cũng có thể dẫn đến mức phạt nặng kèm biện pháp khắc phục nghiêm ngặt.
Không dừng lại ở việc liệt kê mức phạt, hệ thống quy định hiện hành còn cho thấy xu hướng quản lý ngày càng chặt chẽ hơn, khi Nghị định 124/2021/NĐ-CP đã sửa đổi, bổ sung một số quy định của Nghị định 115/2018/NĐ-CP, đồng thời các dự thảo mới tiếp tục đề xuất tăng chế tài đối với nhiều nhóm hành vi vi phạm.
Vậy những hành vi nào dễ bị xử phạt nhất, mức phạt mới nhất đang áp dụng ra sao, và doanh nghiệp cần lưu ý gì để tránh rủi ro pháp lý lẫn tổn thất uy tín?
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nhìn rõ toàn cảnh quy định, cập nhật đúng căn cứ pháp lý và nhận diện những điểm quan trọng không thể bỏ qua.
Dự Thảo Nghị Định Xử Phạt ATTP Mới Nhất Thay Thế Hoặc Sửa Đổi NĐ 115/2018 Như Thế Nào?
NĐ 115/2018 Cần Sửa Đổi, Bổ Sung – Những Hạn Chế Cần Khắc Phục
Nghị định 115/2018/NĐ-CP ngày 04/9/2018 của Chính phủ là văn bản hiện hành quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an toàn thực phẩm (ATTP). Văn bản này được sửa đổi, bổ sung một lần bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP ngày 28/12/2021, nhưng theo đánh giá từ cơ quan soạn thảo, một số sửa đổi đó chưa giải quyết triệt để các bất cập phát sinh trong thực tiễn thi hành.
Cụ thể, Bộ Y tế xác định hai nhóm hạn chế chính. Thứ nhất, một số hành vi vi phạm chưa có quy định rõ để làm căn cứ xác định hành vi và áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả. Thứ hai, một số mức phạt cụ thể theo hành vi chưa còn phù hợp với thực tiễn, dù mức phạt tiền tối đa đối với một hành vi vi phạm hành chính về ATTP hiện là 100 triệu đồng đối với cá nhân và 200 triệu đồng đối với tổ chức, trừ các trường hợp áp dụng cơ chế phạt theo giá trị sản phẩm vi phạm theo quy định.

Lưu ý quan trọng về phạm vi áp dụng: NĐ 46/2026/NĐ-CP ngày 26/01/2026 của Chính phủ là văn bản quy định chi tiết thi hành một số điều và biện pháp tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật ATTP, không phải văn bản xử phạt vi phạm hành chính.
Khi áp dụng NĐ 46/2026/NĐ-CP cần kiểm tra tình trạng hiệu lực tại thời điểm thực hiện, do văn bản này đã có thông tin về việc tạm ngưng áp dụng sau thời điểm ban hành. Về xử phạt, NĐ 115/2018/NĐ-CP, đã được sửa đổi, bổ sung bởi NĐ 124/2021/NĐ-CP, vẫn là căn cứ xử phạt ATTP cần ưu tiên đối chiếu cho đến khi có nghị định mới chính thức thay thế hoặc sửa đổi.
Những Điểm Mới Cốt Lõi Trong Các Dự Thảo Nghị Định 2025–2026
Bộ Y tế chủ trì soạn thảo các dự thảo liên quan đến xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực ATTP từ năm 2025. Đến năm 2025–2026, các dự thảo liên quan đến xử phạt ATTP đã được công bố/lấy ý kiến hoặc đưa vào quy trình thẩm định trước khi trình Chính phủ xem xét ban hành.
Thay vì chỉ dừng ở các quy định hiện hành, các dự thảo lần này hướng đến việc tăng mức xử phạt cụ thể đối với nhiều hành vi và bổ sung, làm rõ một số biện pháp xử phạt bổ sung, biện pháp khắc phục hậu quả. Mức phạt tối đa 100 triệu đồng đối với cá nhân và 200 triệu đồng đối với tổ chức hiện đã được NĐ 115/2018/NĐ-CP ghi nhận; điểm cần chú ý của các dự thảo là tăng mức phạt cụ thể đối với nhiều hành vi, có nhóm tăng khoảng 1–2 lần hoặc 1,5–2 lần tùy hành vi.
Đặc biệt, với một số hành vi có giá trị sản phẩm vi phạm lớn, dự thảo có thể tiếp tục kế thừa hoặc điều chỉnh cơ chế phạt theo bội số giá trị sản phẩm vi phạm, với điều kiện vụ việc chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự.
Nhận định từ cơ quan soạn thảo, tại cuộc họp Ban soạn thảo ngày 04/11/2025, Thứ trưởng Bộ Y tế Đỗ Xuân Tuyên nêu rõ quan điểm: “Tăng mức xử phạt vi phạm hành chính lên mức tối đa, theo pháp luật hiện hành để đảm bảo tính răn đe, nghiêm minh của pháp luật.”
Các nhóm hành vi được tập trung tăng chế tài bao gồm: vi phạm quy định về tự công bố, đăng ký bản công bố sản phẩm; sử dụng nguyên liệu không rõ nguồn gốc, xuất xứ; sử dụng chất, phụ gia thực phẩm, hóa chất, kháng sinh, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật ngoài danh mục cho phép; vi phạm điều kiện ATTP trong kinh doanh dịch vụ ăn uống; và vi phạm quy định về quảng cáo thực phẩm.
Timeline tiến trình pháp lý về ATTP (xử phạt):
| Mốc pháp lý | Văn bản | Nội dung chính |
| 2010 | Luật An toàn thực phẩm 2010 | Luật gốc, nền tảng cho toàn bộ hệ thống quy định ATTP |
| 04/9/2018 | NĐ 115/2018/NĐ-CP | Quy định xử phạt VPHC trong lĩnh vực ATTP, thay thế NĐ 178/2013 |
| 28/12/2021 | NĐ 124/2021/NĐ-CP | Sửa đổi, bổ sung một số điều của NĐ 115/2018 |
| 26/01/2026 | NĐ 46/2026/NĐ-CP | Quy định chi tiết thi hành Luật ATTP; không phải văn bản xử phạt; cần kiểm tra tình trạng hiệu lực/tạm ngưng khi áp dụng |
| 2025–2026 | Các dự thảo liên quan đến xử phạt ATTP | Sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế quy định xử phạt ATTP, đang trong quá trình lấy ý kiến/thẩm định/hoàn thiện tùy từng bản dự thảo |
So sánh khung mức phạt: NĐ 115/2018 và định hướng trong dự thảo mới
| Tiêu chí | NĐ 115/2018 | Dự thảo Nghị định mới |
| Phạt tối đa (cá nhân) | 100 triệu đồng đối với một hành vi, trừ trường hợp phạt theo giá trị sản phẩm vi phạm | Dự kiến vẫn cần đối chiếu bản chính thức; điểm đáng chú ý là tăng mức phạt cụ thể đối với nhiều hành vi |
| Phạt tối đa (tổ chức) | 200 triệu đồng đối với một hành vi, trừ trường hợp phạt theo giá trị sản phẩm vi phạm | Dự kiến vẫn cần đối chiếu bản chính thức; tổ chức thường chịu mức phạt gấp 2 lần cá nhân cho cùng hành vi |
| Mức tăng | Đang áp dụng theo NĐ 115/2018 và NĐ 124/2021 | Nhiều hành vi cụ thể được đề xuất tăng khoảng 1–2 lần hoặc 1,5–2 lần tùy nhóm hành vi |
| Phạt theo giá trị tang vật/sản phẩm vi phạm | Có áp dụng trong một số trường hợp luật định | Có thể tiếp tục được kế thừa hoặc điều chỉnh theo từng hành vi trong bản dự thảo/bản chính thức |
| Hình thức xử phạt bổ sung | Có | Có xu hướng được làm rõ và áp dụng chặt hơn đối với nhóm hành vi nguy cơ cao |
Lưu ý thực tế từ Luật sư :
Dự thảo tại thời điểm tháng 6/2026 chưa phải là văn bản có hiệu lực pháp lý bắt buộc áp dụng nếu chưa được Chính phủ ký ban hành và xác định ngày hiệu lực. Điều này có nghĩa NĐ 115/2018/NĐ-CP, đã được sửa đổi, bổ sung bởi NĐ 124/2021/NĐ-CP, vẫn là văn bản xử phạt ATTP cần ưu tiên đối chiếu.
Mức phạt, hành vi và thủ tục trong dự thảo có thể thay đổi trước khi ban hành. Người dân và doanh nghiệp không nên căn cứ riêng vào dự thảo để kết luận mức phạt cuối cùng; cần đối chiếu văn bản đang có hiệu lực và bản chính thức khi được ban hành.
Cần rà soát rủi ro ATTP trước khi bị kiểm tra? Nếu bạn đang cần đánh giá hồ sơ pháp lý, nhãn hàng, công bố sản phẩm, điều kiện cơ sở hoặc nguy cơ bị xử phạt trong lĩnh vực an toàn thực phẩm, Luật Quang Duy hỗ trợ tư vấn trực tiếp qua số 0367.996.696.
Mức Phạt Tiền Cụ Thể Theo Từng Loại Vi Phạm An Toàn Thực Phẩm
Căn cứ pháp lý áp dụng hiện tại: Nghị định 115/2018/NĐ-CP ngày 04/9/2018 của Chính phủ, có hiệu lực từ ngày 20/10/2018, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP ngày 28/12/2021. Đây là văn bản xử phạt vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm đang có hiệu lực.
Các mức phạt cụ thể theo từng nhóm hành vi dưới đây phản ánh đồng thời quy định hiện hành và định hướng đề xuất trong các dự thảo Nghị định mới mà cơ quan có thẩm quyền đang lấy ý kiến hoặc thẩm định. Dự thảo chưa được Chính phủ ký ban hành; nội dung có thể thay đổi trước khi có hiệu lực.
Nhóm Vi Phạm Nghiêm Trọng – Có Thể Phạt Đến 100 Triệu Đồng Đối Với Cá Nhân
Nhóm này bao gồm các hành vi có khả năng gây nguy hại trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng. Theo quy định hiện hành và định hướng trong dự thảo, mức phạt cao nhất trong nhóm này với cá nhân có thể lên đến 100 triệu đồng, tùy hành vi, giá trị sản phẩm vi phạm và điều kiện áp dụng.
Cụ thể, các hành vi như sử dụng động vật chết do bệnh, dịch bệnh để chế biến thực phẩm hoặc sử dụng phụ gia thực phẩm chứa kim loại nặng, chất độc vượt ngưỡng cho phép có thể bị xử phạt rất nặng. Hành vi sử dụng chất cấm, kháng sinh, thuốc thú y hoặc thuốc bảo vệ thực vật ngoài danh mục được phép sử dụng cũng thuộc nhóm rủi ro pháp lý cao, đặc biệt khi sản phẩm đã được đưa ra thị trường hoặc có giá trị vi phạm lớn.
Ngoài phạt tiền, nhóm hành vi này còn có thể bị áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả, bao gồm tịch thu sản phẩm vi phạm, buộc tiêu hủy hàng hóa không bảo đảm an toàn, buộc thu hồi sản phẩm hoặc các biện pháp khác theo quyết định xử phạt. Các biện pháp này có thể được áp dụng đồng thời, không phải thay thế lẫn nhau.
Nhóm Vi Phạm Hạ Tầng và Nhãn Hàng – Phạt 15–50 Triệu Đồng Hoặc Cao Hơn Tùy Hành Vi
Dự thảo và quy định hiện hành đều phân tách rõ hai phân nhóm trong mức phạt trung bình:
Thứ nhất, vi phạm về điều kiện hạ tầng sản xuất như khu vực sản xuất bị ẩm mốc, thấm nước, không cách biệt nguồn ô nhiễm hoặc thiếu trang thiết bị khử trùng có thể bị xử phạt theo từng hành vi và mức độ vi phạm.
Thứ hai, vi phạm về nhãn hàng hóa, sử dụng phụ gia thực phẩm vượt mức cho phép hoặc không đúng đối tượng thực phẩm có thể bị xử phạt ở mức cao hơn. Ngoài phạt tiền, vi phạm nhãn hàng còn có thể kèm theo biện pháp thu hồi và tái chế hoặc tiêu hủy sản phẩm tùy mức độ.
Điểm cần lưu ý: Nghị định 115/2018/NĐ-CP hiện hành đã ghi nhận mức phạt từ 20 triệu đến 30 triệu đồng đối với hành vi kinh doanh dịch vụ ăn uống không có Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm trong trường hợp thuộc diện phải có giấy chứng nhận. Các dự thảo đang được công bố có xu hướng tăng nhiều mức phạt cụ thể; mức tăng cần đối chiếu theo từng hành vi trong bản dự thảo/bản chính thức.
Khi Nào Áp Dụng Mức Phạt Theo Giá Trị Tang Vật Hoặc Sản Phẩm Vi Phạm?
Đây là cơ chế đặc thù để xử lý các vụ vi phạm có giá trị hàng hóa lớn hoặc thuộc nhóm hành vi mà pháp luật quy định phạt theo bội số giá trị sản phẩm vi phạm, nhằm ngăn tình trạng người vi phạm “chấp nhận nộp phạt” vì khoản lợi nhuận thu được vẫn cao hơn mức phạt cố định.
Theo NĐ 115/2018/NĐ-CP và định hướng trong một số dự thảo, nếu mức phạt tiền cao nhất trong khung áp dụng vẫn thấp hơn mức bội số giá trị sản phẩm vi phạm theo quy định, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng mức phạt theo giá trị sản phẩm/tang vật vi phạm. Cơ chế này chỉ được áp dụng khi có căn cứ pháp luật cụ thể cho hành vi tương ứng và vụ việc chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự.
Công thức tham khảo khi pháp luật cho phép áp dụng phạt theo bội số:
Mức phạt = Giá trị hàng vi phạm x Hệ số theo quy định áp dụng cho hành vi tương ứng
Điều này có nghĩa: với lô hàng vi phạm trị giá 20 triệu đồng, mức phạt có thể tăng rất mạnh nếu hành vi thuộc trường hợp bị phạt theo bội số giá trị sản phẩm vi phạm. Tuy nhiên, đây chỉ là tình huống giả định minh họa; khi áp dụng thực tế phải căn cứ đúng điều, khoản, giá trị tang vật, tình tiết tăng nặng/giảm nhẹ và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Bảng tra cứu nhanh theo nhóm hành vi (tham khảo theo quy định hiện hành và định hướng dự thảo 2025–2026)
| Nhóm vi phạm | Hành vi điển hình | Mức phạt (cá nhân) | Mức phạt (tổ chức) |
| Nghiêm trọng | Dùng chất cấm, kim loại nặng, động vật bệnh | Có thể lên đến 80–100 triệu đồng tùy hành vi và điều kiện áp dụng | Thường gấp 2 lần cá nhân cho cùng hành vi, trừ trường hợp pháp luật quy định khác |
| Trung bình | Vi phạm nhãn hàng, phụ gia vượt mức | Có thể từ 30–50 triệu đồng hoặc theo mức cụ thể của từng hành vi | Thường gấp 2 lần cá nhân cho cùng hành vi, trừ trường hợp pháp luật quy định khác |
| Nhẹ | Vi phạm hạ tầng sản xuất | Có thể từ 15–20 triệu đồng hoặc theo mức cụ thể của từng hành vi | Thường gấp 2 lần cá nhân cho cùng hành vi, trừ trường hợp pháp luật quy định khác |
| Theo tang vật/sản phẩm vi phạm | Hành vi thuộc trường hợp được pháp luật quy định phạt theo bội số giá trị sản phẩm vi phạm | Theo bội số giá trị sản phẩm/tang vật vi phạm trong một số trường hợp luật định hoặc theo dự thảo, tùy hành vi và điều kiện áp dụng | Theo bội số giá trị sản phẩm/tang vật vi phạm trong một số trường hợp luật định hoặc theo dự thảo, tùy hành vi và điều kiện áp dụng |
Lưu ý thực tế từ Luật Quang Duy:
Khi áp dụng mức phạt theo nhóm, có hai điểm dễ nhầm lẫn:
- Mức phạt đối với tổ chức thường bằng 2 lần mức phạt cá nhân cho cùng hành vi, trừ trường hợp Nghị định quy định mức phạt áp dụng trực tiếp cho tổ chức hoặc có quy định đặc thù. Đây là nguyên tắc quan trọng khi doanh nghiệp tự ước tính rủi ro xử phạt.
- Hình thức xử phạt bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả như tịch thu, đình chỉ, tước giấy phép, thu hồi hoặc tiêu hủy sản phẩm có thể được áp dụng song song với phạt tiền, không phải thay thế. Nhiều doanh nghiệp nhỏ lẻ hiểu nhầm rằng nộp phạt tiền là xong, trong khi bị đình chỉ hoạt động hoặc bị thu hồi, tiêu hủy hàng hóa mới là hậu quả gây thiệt hại kinh doanh lớn hơn.
Cơ Quan Xử Phạt, Hình Thức Bổ Sung Và Cách Doanh Nghiệp Tuân Thủ
Ai Có Thẩm Quyền Xử Phạt Vi Phạm An Toàn Thực Phẩm?
Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính về ATTP được phân cấp theo ngành quản lý và mức độ vi phạm. Theo Chương VI Nghị định 115/2018/NĐ-CP, có ba nhóm cơ quan chính:
Thứ nhất, thanh tra chuyên ngành thuộc Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương. Chánh Thanh tra các Bộ này có thẩm quyền xử phạt theo mức, phạm vi và chức năng được Nghị định giao, tương ứng với phạm vi quản lý nhà nước về ATTP của từng Bộ.
Thứ hai, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và cấp huyện. Chủ tịch UBND cấp huyện, cấp tỉnh xử phạt theo giới hạn thẩm quyền, địa bàn và tính chất vụ việc.
Thứ ba, lực lượng Quản lý thị trường, Công an nhân dân và một số lực lượng khác cũng có thẩm quyền xử phạt trong phạm vi nhiệm vụ được giao theo quy định của Nghị định và pháp luật có liên quan.
Lưu ý thực tế: Một vụ vi phạm ATTP có thể bị xử lý bởi nhiều cơ quan tùy theo địa điểm phát hiện và tính chất vi phạm. Trong thực tế, đoàn kiểm tra liên ngành là hình thức thường gặp nhất trong các đợt cao điểm kiểm tra ATTP. Khi nhận quyết định xử phạt, doanh nghiệp có quyền khiếu nại đến cơ quan cấp trên hoặc khởi kiện ra tòa hành chính nếu cho rằng quyết định không đúng pháp luật.
Hình Thức Xử Phạt Bổ Sung Doanh Nghiệp Cần Biết
Ngoài hình thức xử phạt chính là phạt tiền, Nghị định 115/2018/NĐ-CP quy định các hình thức xử phạt bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả. Đây là phần nhiều doanh nghiệp không chú ý đến khi đọc quy định.
Các hình thức xử phạt bổ sung bao gồm:
- Tước quyền sử dụng Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP hoặc Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm có thời hạn, áp dụng với các vi phạm có mức độ ảnh hưởng đến an toàn người tiêu dùng.
- Đình chỉ hoạt động có thời hạn, được áp dụng khi vi phạm gây nguy cơ mất an toàn thực phẩm nghiêm trọng, chưa đến mức thu hồi giấy phép hoặc xử lý bằng biện pháp nghiêm khắc hơn.
- Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính trong lĩnh vực an toàn thực phẩm, nếu hành vi và tình tiết vụ việc thuộc trường hợp bị áp dụng.
Các biện pháp khắc phục hậu quả bao gồm:
- Buộc thu hồi và tiêu hủy toàn bộ sản phẩm không bảo đảm an toàn.
- Buộc thu hồi bản tự công bố sản phẩm.
- Buộc chịu mọi chi phí phát sinh khi xử lý ngộ độc thực phẩm liên quan đến vi phạm.
Điểm dễ gây hiểu nhầm: Theo Điều 2 NĐ 115/2018/NĐ-CP, đối với mỗi hành vi vi phạm hành chính về ATTP, hình thức xử phạt chính là phạt tiền. Điều này có nghĩa doanh nghiệp không nên kỳ vọng mọi lỗi nhỏ đều có thể chỉ bị nhắc nhở hoặc cảnh cáo nếu Nghị định đã quy định mức phạt tiền cụ thể cho hành vi đó.
Một điểm khác cần nắm rõ: biện pháp khắc phục hậu quả được áp dụng độc lập với mức phạt tiền. Nộp phạt tiền không đồng nghĩa với việc được giữ lại hàng hóa vi phạm hay tiếp tục hoạt động. Doanh nghiệp vẫn phải thực hiện đầy đủ biện pháp khắc phục hậu quả theo quyết định xử phạt.
Checklist 7 Bước Doanh Nghiệp Cần Làm Để Tuân Thủ
Đây là danh mục tự kiểm nội bộ dành cho cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm, xây dựng theo các nhóm nghĩa vụ tuân thủ trong Nghị định 115/2018/NĐ-CP và Luật An toàn thực phẩm 2010.
- Kiểm tra Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP còn hiệu lực, đối chiếu phạm vi được cấp phép với hoạt động thực tế.
- Rà soát toàn bộ danh mục phụ gia thực phẩm đang sử dụng, đối chiếu với quy chuẩn, danh mục, thông tư/quy định hiện hành của cơ quan có thẩm quyền.
- Cập nhật nhãn hàng đúng quy định về nội dung bắt buộc, ngôn ngữ và định dạng theo pháp luật hiện hành.
- Lưu trữ phiếu kiểm nghiệm định kỳ và hồ sơ nguồn gốc nguyên liệu, sẵn sàng xuất trình khi có đoàn kiểm tra.
- Đảm bảo hạ tầng cơ sở sản xuất đáp ứng điều kiện: hệ thống khử trùng, kiểm soát ẩm mốc, ngăn cách nguồn ô nhiễm.
- Xây dựng và duy trì quy trình truy xuất nguồn gốc nguyên liệu đầu vào, có thể truy ra từng lô hàng.
- Đào tạo nhân viên về các quy định ATTP, đặc biệt khi có văn bản mới có hiệu lực.
Lưu ý thực tế từ Luật Quang Duy:
Trong thực tiễn xử lý các vụ vi phạm ATTP, có hai nhóm lỗi thường dẫn đến hậu quả pháp lý nặng hơn mức cần thiết:
Nhóm 1 là vi phạm phát sinh từ hồ sơ không đầy đủ. Cơ sở có thể thực tế tuân thủ nhưng không lưu đủ chứng từ như phiếu kiểm nghiệm, hợp đồng nguyên liệu, biên bản vệ sinh định kỳ, dẫn đến bị xử phạt ở mức khó chứng minh tình tiết giảm nhẹ theo quy định pháp luật xử lý vi phạm hành chính.
Nhóm 2 là vi phạm nhiều hành vi trong cùng một lần kiểm tra. Theo Nghị định 115/2018/NĐ-CP, một cơ sở vi phạm nhiều hành vi có thể bị xử phạt cùng lúc các hành vi đó. Tổng tiền phạt thực tế có thể rất lớn nếu vi phạm nhiều hành vi, nhiều lô hàng hoặc áp dụng cơ chế phạt theo giá trị sản phẩm vi phạm.
Kết Luận
Nghị định 115/2018/NĐ-CP ngày 04/9/2018 của Chính phủ, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP ngày 28/12/2021, là văn bản xử phạt vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm đang có hiệu lực pháp lý bắt buộc áp dụng tính đến thời điểm bài viết này được rà soát.
Cá nhân và doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh thực phẩm cần theo dõi thời điểm Nghị định mới được ban hành chính thức để cập nhật kịp thời các nghĩa vụ tuân thủ mới, đồng thời không nên áp dụng máy móc nội dung dự thảo khi chưa có văn bản chính thức và ngày hiệu lực rõ ràng.
Nếu bạn cần tư vấn về tuân thủ quy định an toàn thực phẩm, rà soát hồ sơ pháp lý cơ sở hoặc hỗ trợ xử lý quyết định xử phạt, Luật Quang Duy sẵn sàng tư vấn trực tiếp. Liên hệ: 0367.996.696
