Chuyển nhượng vốn góp trong công ty cổ phần là việc cổ đông chuyển giao quyền sở hữu một phần hoặc toàn bộ số cổ phần mà mình đang nắm giữ cho người khác. Đây là quyền của cổ đông nhằm tạo tính thanh khoản cho cổ phần, đồng thời cũng là cơ chế để công ty cổ phần huy động vốn. Tuy nhiên, pháp luật và điều lệ công ty cũng đặt ra một số hạn chế nhất định đối với việc chuyển nhượng cổ phần để đảm bảo sự ổn định và lợi ích chung của công ty.

Bài viết này sẽ làm rõ các quy định pháp luật về chuyển nhượng vốn góp trong công ty cổ phần, đặc biệt là những hạn chế mà cổ đông cần lưu ý khi thực hiện việc chuyển nhượng. Đồng thời, chúng tôi cũng đưa ra những lời khuyên hữu ích cho các bên khi soạn thảo và ký kết hợp đồng chuyển nhượng cổ phần.

Quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của cổ đông

Theo nguyên tắc chung được quy định tại Điều 126 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác, trừ một số trường hợp bị hạn chế. Quyền tự do chuyển nhượng này bao gồm:

  • Quyền chuyển nhượng cổ phần cho cổ đông khác trong công ty
  • Quyền chuyển nhượng cổ phần cho người không phải là cổ đông
  • Quyền chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ số cổ phần đang sở hữu

Việc chuyển nhượng cổ phần có thể được thực hiện thông qua các hình thức như hợp đồng chuyển nhượng, thỏa thuận chuyển nhượng, hoặc theo quy định của pháp luật về chứng khoán đối với công ty đại chúng.

Những hạn chế về chuyển nhượng cổ phần

Mặc dù cổ đông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần, song pháp luật và điều lệ công ty cũng đặt ra một số hạn chế nhất định nhằm bảo vệ lợi ích chung của công ty và các cổ đông. Cụ thể:

Hạn chế chuyển nhượng cổ phần của cổ đông sáng lập

Theo Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2020, trong thời hạn 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp:

  • Cổ đông sáng lập chỉ được tự do chuyển nhượng cổ phần cho cổ đông sáng lập khác
  • Việc chuyển nhượng cổ phần cho người không phải là cổ đông sáng lập phải được Đại hội đồng cổ đông chấp thuận

Quy định này nhằm đảm bảo sự ổn định về cơ cấu cổ đông và quản trị công ty trong giai đoạn đầu hoạt động.

Hạn chế theo quy định tại Điều lệ công ty

Ngoài các hạn chế theo luật, Điều lệ công ty cũng có thể quy định thêm các hạn chế về chuyển nhượng cổ phần, chẳng hạn:

  • Quy định về thời gian hạn chế chuyển nhượng cổ phần kể từ ngày góp vốn
  • Quy định về đối tượng được quyền mua cổ phần chuyển nhượng
  • Quy định về thủ tục, điều kiện chuyển nhượng cổ phần
  • Quy định về quyền ưu tiên mua cổ phần chuyển nhượng của cổ đông hiện hữu

Tuy nhiên, các hạn chế này chỉ có hiệu lực khi được ghi nhận cụ thể trong cổ phiếu của cổ phần tương ứng.

Hạn chế đối với cổ phần ưu đãi và cổ phần phổ thông bị hạn chế chuyển nhượng

  • Cổ phần ưu đãi (như cổ phần ưu đãi cổ tức, cổ phần ưu đãi biểu quyết…) thường bị hạn chế chuyển nhượng theo quy định riêng tại Điều lệ công ty.

  • Cổ phần phổ thông của cổ đông bị hạn chế chuyển nhượng trong một số trường hợp như: cổ phần chưa thanh toán đủ, cổ phần bị cầm cố/thế chấp, cổ phần bị tạm giữ để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ của cổ đông…

Lưu ý khi soạn thảo và ký kết hợp đồng chuyển nhượng cổ phần

Để đảm bảo tính hợp pháp và hạn chế rủi ro, các bên tham gia giao dịch chuyển nhượng cổ phần cần lưu ý một số vấn đề sau:

  • Xác định rõ tư cách pháp lý, năng lực hành vi của các bên chuyển nhượng và nhận chuyển nhượng
  • Kiểm tra kỹ tình trạng pháp lý của cổ phần chuyển nhượng (nguồn gốc, hạn chế chuyển nhượng…)
  • Thỏa thuận rõ ràng các nội dung cơ bản của hợp đồng như: số lượng cổ phần, giá chuyển nhượng, phương thức thanh toán, thời điểm chuyển quyền sở hữu, quyền và nghĩa vụ của các bên…
  • Tuân thủ các quy định về hình thức hợp đồng, trình tự, thủ tục chuyển nhượng theo quy định pháp luật và Điều lệ công ty
  • Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế, phí liên quan đến việc chuyển nhượng cổ phần
  • Hoàn tất thủ tục thay đổi cổ đông tại công ty sau khi chuyển nhượng

Kết luận:

Trên đây là những quy định cơ bản về chuyển nhượng vốn góp trong công ty cổ phần và những hạn chế mà cổ đông cần lưu ý. Việc nắm rõ các quy định này sẽ giúp cổ đông thực hiện quyền chuyển nhượng một cách thuận lợi, đồng thời tránh được những rủi ro, tranh chấp không đáng có.

Nếu công ty cổ phần của bạn chưa niêm yết trên thị trường chứng khoán, việc chuyển nhượng cổ phần sẽ có những đặc thù riêng. Hãy tham khảo bài viết “Chuyển nhượng vốn góp công ty cổ phần chưa niêm yết” để hiểu rõ hơn về quy trình, thủ tục cũng như những lưu ý quan trọng khi thực hiện chuyển nhượng trong trường hợp này.

5/5 - (1 bình chọn)
luat-su-tuong-long

Luật Sư Tưởng Hữu Long, thuộc Đoàn Luật Sư Thành Phố Hà Nội, mang đến 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn pháp luật. Với kiến thức sâu rộng và sự tận tâm trong công việc, ông đã hỗ trợ và đồng hành cùng nhiều khách hàng trong việc giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp. Ông là người sáng lập và điều hành Công Ty Luật Quang Duy, một trong những đơn vị tư vấn pháp lý hàng đầu tại Việt Nam với bề dày 10 năm kinh nghiệm trong ngành. Sự chuyên nghiệp và uy tín của Luật Sư Tưởng Hữu Long đã giúp ông trở thành một chuyên gia đáng tin cậy, luôn sẵn sàng bảo vệ quyền lợi và lợi ích hợp pháp của khách hàng.. TwitterLinkedinPinterest